--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
đắc tội
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
đắc tội
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: đắc tội
Your browser does not support the audio element.
+ adj
to be guilty
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "đắc tội"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"đắc tội"
:
ác thú
ác tà
Lượt xem: 606
Từ vừa tra
+
đắc tội
:
to be guilty
+
hoa sen
:
Lotus. hoa senhoa sen hoàng hậuRose (of watering-can)
+
acari
:
(động vật học) cái ghẻ
+
đình nguyên
:
(từ cũ) First laureate at Court competition - examination
+
hỡi
:
Dear, my dear (used to address an equal or inferior)Hỡi đồng bào!Dear fellow-countrymen!Hỡi cô tát nước bên đàng! (ca dao)My dear young lady who is scooping up water on the road-side!